dime out

/daɪm aʊt/
Động từ
  1. Báo cáo cơ quan chức năng; để bắt nạt hoặc phản bội kẻ thù.
    To report to the authorities; to snitch on or betray to an enemy.
🎬 Nghe “dime out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish